Trồng răng Implant có nguy hiểm không? Nhược điểm, biến chứng cần biết

Bác sĩ Trần Hùng Lâm – Elite Dental
Tư vấn chuyên môn bài viết Bác sĩ Trần Hùng Lâm
Phó giáo sư - Tiến sĩ - Bác sĩ
Giám đốc chuyên môn
Elite Dental Group

Trồng răng Implant nhìn chung là phương pháp phục hồi răng mất có độ an toàn cao khi được chỉ định đúng và thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn. Các tổng quan hệ thống dài hạn ghi nhận tỷ lệ tồn tại của Implant sau 10 năm đạt khoảng 96,4% [4]. Tại Elite Dental, tỉ lệ thành công trên các ca phục hồi toàn hàm lên đến 98,94% [5].

Tuy nhiên, Implant vẫn là một thủ thuật phẫu thuật nên có những nhược điểm và nguy cơ biến chứng nhất định. Mức độ rủi ro phụ thuộc vào tình trạng xương nướu, bệnh lý nền, kỹ thuật cấy ghép và chế độ chăm sóc hậu phẫu. Ngược lại, mất răng kéo dài cũng gây tiêu xương hàm, tụt nướu, xô lệch răng và khiến việc phục hồi về sau phức tạp hơn [4].

Cùng Elite Dental tìm hiểu nhược điểm của trồng răng Implant, trồng răng Implant có nguy hiểm không và lý do nào khiến một số người hối hận khi trồng Implant.

Thông tin nhanh

Câu hỏi Trả lời ngắn
Trồng Implant có nguy hiểm không? Có nguy cơ biến chứng, nhưng không đồng nghĩa Implant là phương pháp nguy hiểm.
Nhược điểm chính là gì? Chi phí ban đầu cao hơn so với các phương pháp khác, yêu cầu cao về chuyên môn của bác sĩ, kỹ thuật và công nghệ.
Có thể gặp biến chứng nào? Nhiễm trùng, Implant không tích hợp xương, tổn thương thần kinh/xoang, tiêu xương quanh Implant…
Ai có nguy cơ cao hơn? Người hút thuốc, viêm nha chu, bệnh nền chưa kiểm soát, thể tích xương không thuận lợi…
Có thể giảm rủi ro không? Có – thông qua chẩn đoán chuẩn xác bằng CBCT 3D, thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc đúng cách.

1. Trồng răng Implant có nguy hiểm không?

Implant là phương pháp phục hồi răng mất được sử dụng phổ biến và có tỷ lệ tồn tại lâu dài rất cao [4]. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là mọi ca điều trị đều hoàn toàn không có rủi ro. Vì bản chất là thủ thuật phẫu thuật đặt trụ vào xương hàm, Implant vẫn có thể gặp biến chứng với mức độ nguy cơ khác nhau tùy tình trạng mỗi người.

Trồng Implant khi nào được xem là an toàn?

Độ an toàn của ca cấy ghép Implant là kết quả của một quy trình chuẩn y khoa đồng bộ bao gồm:

  • Thăm khám, chụp phim CBCT 3D và chẩn đoán toàn diện trước điều trị.
  • Đánh giá chính xác thể tích, mật độ xương hàm và chất lượng mô mềm.
  • Điều trị triệt để bệnh lý viêm nha chu và các nhiễm trùng răng miệng.
  • Kiểm soát tốt các bệnh lý toàn thân và đánh giá yếu tố nguy cơ.
  • Lập kế hoạch vị trí, hướng và kích thước trụ Implant cá nhân hóa.
  • Phẫu thuật bởi Bác sĩ chuyên sâu có nhiều kinh nghiệm.
  • Quy trình phẫu thuật đảm bảo điều kiện vô trùng nghiêm ngặt.
  • Sử dụng hệ thống Implant và linh kiện chính hãng, rõ nguồn gốc.
  • Theo dõi, chăm sóc và tái khám định kỳ theo đúng lịch hẹn.

Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ biến chứng?

Nguy cơ phát sinh biến chứng sẽ tăng lên khi xuất hiện các yếu tố sau:

  • Lập kế hoạch điều trị không phù hợp hoặc sai lệch vị trí cấy trụ.
  • Thiếu hụt thể tích xương hàm hoặc chất lượng xương xốp, không thuận lợi.
  • Đang bị viêm nha chu hoặc viêm nhiễm trong khoang miệng chưa điều trị.
  • Bệnh lý nền (như tiểu đường, tim mạch) chưa được kiểm soát ổn định.
  • Thói quen hút thuốc lá hoặc vệ sinh răng miệng kém.
  • Có thói quen nghiến răng đêm gây tải lực quá mức lên Implant.
  • Sử dụng vật liệu, linh kiện Implant không rõ nguồn gốc.

Một nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng: Người hút thuốc có nguy cơ thất bại Implant sớm cao hơn khoảng 2,6 lần so với người không hút thuốc [3].

2. Nhược điểm của trồng răng Implant là gì?

Dù mang lại khả năng ăn nhai chắc chắn và thẩm mỹ tự nhiên như răng thật, trồng răng Implant vẫn có những hạn chế nhất định về chi phí và thời gian điều trị mà bạn cần cân nhắc trước khi thực hiện:

Mức đầu tư ban đầu cao hơn các phương pháp truyền thống

Chi phí trung bình dao động từ 18 đến 30 triệu đồng cho một trụ Implant (và có thể điều chỉnh tùy thuộc chỉ định ghép xương hay nâng xoang). Chi phí này cao hơn so với làm cầu răng sứ hay hàm tháo lắp, tuy nhiên đây là khoản đầu tư tối ưu cho hiệu quả sử dụng bền vững dài lâu.

Thời gian điều trị cần sự kiên nhẫn

Quá trình cấy ghép thường chia thành 2 giai đoạn từ 6 – 12 tuần để trụ Titanium tích hợp sinh học hoàn toàn và vững chắc vào xương hàm trước khi bác sĩ gắn mão răng sứ hoàn thiện

Yêu cầu khắt khe về chuyên môn và công nghệ

Đây là kỹ thuật nha khoa phức tạp, đòi hỏi bác sĩ thực hiện phải có chuyên môn sâu và phòng khám trang bị máy móc hiện đại (như máy chụp CBCT 3D) nhằm lập phác đồ chuẩn xác, bảo vệ an toàn cho hệ thống dây thần kinh, xoang hàm, kiểm soát nhiễm khuẩn và lây nhiễm chéo nghiêm ngặt

Có chỉ định kiểm soát sức khỏe chặt chẽ

Phương pháp này không áp dụng cho trẻ em dưới 16 tuổi (do cấu trúc xương hàm chưa phát triển ổn định) hoặc những trường hợp mắc bệnh lý nền nặng chưa được kiểm soát tốt.

Cần chăm sóc vệ sinh đúng cách để duy trì độ bền

Răng phục hình trên Implant có thể phát sinh nguy cơ giắt thức ăn nếu mô nướu thu nhỏ hoặc vệ sinh không kỹ. Ngoài ra, việc chọn nha khoa kém uy tín hoặc chăm sóc sai cách có thể dẫn đến viêm quanh trụ hay nguy cơ đào thải Implant.

3. Tác hại và biến chứng có thể gặp khi trồng răng Implant

Sưng, đau nhẹ hoặc rỉ máu trong vài ngày đầu là phản ứng sinh lý bình thường sau phẫu thuật. Biến chứng chỉ thực sự xảy ra khi các triệu chứng kéo dài, tăng nặng hoặc có dấu hiệu bất thường.

Sưng đau, chảy máu kéo dài hoặc bất thường

  • Dấu hiệu: Sưng tấy tăng dần sau 3 ngày, đau nhức dữ dội, chảy máu không cầm hoặc kèm sốt cao.
  • Nguyên nhân: Nhiễm khuẩn vết thương, tổn thương mô quá mức hoặc chăm sóc hậu phẫu sai cách.
  • Xử lý: Liên hệ ngay với bác sĩ để được kiểm tra, kê đơn thuốc hoặc xử lý cầm máu kịp thời.
  • Phòng ngừa: Chườm lạnh trong 48 giờ đầu, tuân thủ đơn thuốc và hướng dẫn vệ sinh của bác sĩ.

Nhiễm trùng và viêm quanh Implant

  • Dấu hiệu: Mô nướu quanh Implant sưng đỏ, đau nhức, chảy mủ, hôi miệng và tiêu xương quanh trụ [1],[2].
  • Nguyên nhân: Mảng bám vi khuẩn tích tụ do vệ sinh kém hoặc tiền sử viêm nha chu chưa điều trị dứt điểm [1].
  • Xử lý: Bác sĩ cần làm sạch sâu mô viêm, dùng kháng sinh hoặc phẫu thuật ghép nướu/xương bổ sung.
  • Phòng ngừa: Vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng bằng máy tăm nước, chỉ nha khoa và lấy cao răng định kỳ.

Implant không tích hợp xương, lung lay hoặc đào thải

  • Dấu hiệu: Cảm giác trụ Implant bị xê dịch, lung lay khi ăn nhai hoặc chạm nhẹ.
  • Nguyên nhân: Thể tích xương kém, lực tải nhai quá sớm, nhiễm trùng hoặc do hút thuốc lá [3].
  • Xử lý: Bác sĩ bắt buộc phải tháo bỏ trụ Implant thất bại, làm sạch vùng xương và chờ lành thương để cấy lại.
  • Phòng ngừa: Đánh giá chuẩn xác chất lượng xương qua phim CBCT 3D và tuân thủ thời gian chờ tích hợp.

Tổn thương dây thần kinh hoặc xoang hàm

Dù tổn thương thần kinh hay xoang hàm là nguy cơ có thể xảy ra, nhưng đây là những biến chứng hiếm gặp. Việc chụp phim CBCT 3D và lập kế hoạch điều trị chi tiết sẽ giúp kiểm soát tối đa rủi ro này.

  • Dấu hiệu: Tê bì, mất cảm giác hoặc châm chích ở vùng môi, cằm, lưỡi kéo dài; hoặc bị viêm xoang, đau vùng má.
  • Nguyên nhân: Trụ Implant cắm quá sâu đâm trúng dây thần kinh thần kinh xương ổ răng dưới hoặc thủng màng xoang hàm trên.
  • Xử lý: Sử dụng thuốc điều trị thần kinh, trường hợp nặng phải phẫu thuật điều chỉnh hoặc tháo trụ.
  • Phòng ngừa: Chụp phim CBCT 3D bắt buộc trước phẫu thuật để đo đạc chính xác khoảng cách giải phẫu.

Tiêu xương và tụt nướu quanh Implant

  • Dấu hiệu: Lộ phần cổ trụ Titanium màu xám gây mất thẩm mỹ, giắt thức ăn vào kẽ răng.
  • Nguyên nhân: Viêm quanh Implant tiến triển, lực nhai phân bổ lệch hoặc thiết kế răng sứ không chuẩn.
  • Xử lý: Phẫu thuật ghép mô nướu, ghép xương ổ răng hoặc điều chỉnh lại răng sứ bên trên.
  • Phòng ngừa: Tái khám định kỳ 6 tháng/lần để kiểm tra khớp cắn và mức độ ổn định của xương.

Lỏng, nứt, gãy phục hình sứ hoặc linh kiện

  • Dấu hiệu: Mão răng sứ bị mẻ, lung lay nhưng trụ Implant cắm trong xương vẫn chắc chắn.
  • Nguyên nhân: Lỏng ốc kết nối Abutment, lực nhai quá mạnh hoặc thói quen nghiến răng.
  • Xử lý: Siết lại ốc Abutment hoặc thay mới mão răng sứ khác mà không cần can thiệp vào trụ Implant.
  • Phòng ngừa: Mang khí cụ bảo vệ răng nếu có thói quen nghiến răng đêm.

Tổn thương mô mềm lân cận

  • Dấu hiệu: Rách nướu, dập mô mềm hoặc ảnh hưởng đến chân răng thật kế bên.
  • Nguyên nhân: Thao tác phẫu thuật thiếu kinh nghiệm hoặc hướng cắm trụ bị lệch.
  • Xử lý: Khâu phục hồi mô mềm và theo dõi sự sống của các răng kế cận.
  • Phòng ngừa: Thực hiện bởi Bác sĩ chuyên sâu có tay nghề cao và dùng máng hướng dẫn phẫu thuật.

4. Vì sao có thể xảy ra biến chứng khi trồng Implant?

Việc nắm rõ các nguyên nhân cốt lõi sẽ giúp bạn chủ động phòng ngừa rủi ro hiệu quả:

Các nguyên nhân gây biến chứng khi trồng răng Implant do bệnh nền chưa kiểm soát tốt hoặc sai sót từ tay nghề bác sĩ
Các nguyên nhân gây biến chứng khi trồng răng Implant do bệnh nền chưa kiểm soát tốt hoặc sai sót từ tay nghề bác sĩ
  • Sức khỏe toàn thân: Các bệnh lý nền chưa kiểm soát làm giảm khả năng lành thương và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Chất lượng xương & nướu: Tiêu xương nặng hoặc mô nướu quá mỏng khiến trụ Implant khó đứng vững.
  • Kỹ thuật phẫu thuật: Đánh giá sai cấu trúc giải phẫu, chọn sai kích thước trụ hoặc cắm sai hướng.
  • Vô trùng phòng mổ: Quy trình vô khuẩn không nghiêm ngặt dẫn đến lây nhiễm chéo và nhiễm trùng vết mổ.
  • Chất lượng trụ Implant: Dùng các loại trụ trôi nổi, kém chất lượng, không có khả năng tích hợp xương.
  • Chăm sóc hậu phẫu: Vệ sinh răng miệng kém, ăn đồ cứng quá sớm hoặc không tái khám đúng hẹn.

5. Vì sao một số người hối hận khi trồng Implant?

Cảm giác “hối hận” sau khi trồng Implant thường xuất phát từ việc lựa chọn sai thời điểm, chưa hiểu rõ phác đồ hoặc đặt kỳ vọng không thực tế.

Hối hận vì trì hoãn điều trị mất răng quá lâu

Mất răng lâu ngày làm xương hàm tiêu dần, răng kế cận xô lệch và biến dạng khớp cắn. Khi quyết định trồng Implant muộn, bệnh nhân bắt buộc phải ghép xương ổ răng nếu thể tích xương hàm không đáp ứng, nâng xoang khiến chi phí tăng cao và thời gian điều trị kéo dài.

Hối hận vì chọn phương pháp phục hình chưa phù hợp

Mỗi phương pháp (Implant, cầu răng sứ, hàm tháo lắp) đều có ưu nhược điểm riêng.

Nhiều người vội vàng làm cầu răng sứ phải mài răng thật, sau vài năm răng trụ bị hư hỏng để lại những tiếc nuối vì không làm Implant ngay từ đầu.

Hối hận vì chọn nha khoa giá rẻ, bác sĩ thiếu kinh nghiệm

Tâm lý ham rẻ lựa chọn các cơ sở không uy tín dẫn đến cắm trụ thất bại, viêm nhiễm dai dẳng và phải tốn thêm nhiều chi phí để tháo bỏ điều trị lại.

Hối hận vì không hiểu rõ tổng chi phí và thời gian

Nhiều bệnh nhân chỉ nhìn vào giá trụ Implant quảng cáo ban đầu mà không hỏi rõ chi phí Abutment, mão răng sứ, phí ghép xương ổ răng hay phí điều trị khác, dẫn đến phát sinh tài chính ngoài dự kiến.

Hối hận vì kỳ vọng quá cao về thẩm mỹ

Trường hợp tiêu xương nướu quá nặng, nướu răng khó phục hồi dạng múi như răng thật. Nếu không được bác sĩ tư vấn trước, bệnh nhân dễ gặp tình trạng hụt hẫng về mặt thẩm mỹ nụ cười.

Hối hận vì chăm sóc hậu phẫu không đúng cách

Chủ quan vệ sinh không đúng, ăn nhai quá sớm hoặc quá mạnh, không kiêng hút thuốc lá, không tái khám và không tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ gây ra tình trạng viêm nhiễm vùng đặt Implant hoặc lung lay, dẫn đến tâm lý hối hận vì đã đầu tư tiền bạc.

6. Ai có nguy cơ gặp biến chứng khi trồng Implant?

Những đối tượng sau đây cần được bác sĩ thăm khám và tầm soát rất kỹ trước khi cấy ghép:

  • Người mắc bệnh nền chưa kiểm soát: Bệnh tiểu đường (HbA1c cao), bệnh tim mạch, huyết áp chưa ổn định.
  • Người hút thuốc lá: Hút trên 10 điếu/ngày làm giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng vết thương [3].
  • Người đang bị viêm nha chu: Mảng bám vi khuẩn nha chu dễ lây lan gây viêm quanh trụ Implant [1].
  • Người bị tiêu xương nghiêm trọng: Thể tích xương hàm mỏng, không đủ nâng đỡ trụ.
  • Người có thói quen nghiến răng: Lực nghiến mạnh vào ban đêm dễ làm gãy ốc hoặc mẻ răng sứ.
  • Người vệ sinh răng miệng kém: Không có thói quen làm sạch kẽ răng và không đi cạo vôi răng định kỳ.

7. Làm sao phòng tránh và giảm nguy cơ biến chứng khi trồng Implant?

Khám tổng quát và chụp CBCT 3D giúp kiểm soát bệnh nền và loại trừ viêm nhiễm trước khi cấy Implant
Khám tổng quát và chụp CBCT 3D giúp kiểm soát bệnh nền và loại trừ viêm nhiễm trước khi cấy Implant

Để ca cấy ghép Implant thành công, bạn nên tuân thủ các nguyên tắc vàng sau:

  1. Khám và chẩn đoán kỹ bằng phim CBCT 3D: Bắt buộc chụp phim X-quang Cone Beam CT 3D để bác sĩ thấy rõ chiều cao, chiều rộng xương hàm và vị trí dây thần kinh.
  2. Lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa: Bác sĩ cần tính toán chính xác số lượng trụ, vị trí đặt và loại răng sứ phù hợp với lực nhai của từng người.
  3. Điều trị dứt điểm các bệnh lý răng miệng: Cần cạo vôi răng, điều trị triệt để viêm nướu, viêm nha chu và kiểm soát tốt đường huyết trước khi phẫu thuật.
  4. Lựa chọn Bác sĩ chuyên sâu về Implant: Bác sĩ thực hiện phải có chứng chỉ hành nghề cấy ghép Implant, giàu kinh nghiệm lâm sàng để xử lý tốt các ca phức tạp.
  5. Đảm bảo quy trình vô trùng tuyệt đối: Phòng phẫu thuật, dụng cụ và trang thiết bị phải được vô trùng nghiêm ngặt để tránh lây nhiễm chéo.
  6. Sử dụng Implant chính hãng, rõ nguồn gốc: Lựa chọn các thương hiệu Implant uy tín toàn cầu (Straumann, Hahn, Neodent…) có thẻ bảo hành chính hãng.
  7. Chăm sóc hậu phẫu nghiêm ngặt: Uống thuốc đúng đơn, kiêng hút thuốc lá ít nhất 2 tuần trước và sau cấy ghép, vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng theo hướng dẫn.

8. Khi nào bạn cần gặp Bác sĩ ngay lập tức?

Liên hệ ngay với nha khoa nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu cảnh báo:

  • Đau nhức dữ dội tăng dần hoặc kéo dài trên 5 ngày.
  • Vùng phẫu thuật sưng to bất thường, có mủ hoặc dịch mùi hôi chảy ra.
  • Chảy máu tươi liên tục không cầm được sau khi đã cắn gạc.
  • Cảm giác tê bì môi, cằm, lưỡi không có dấu hiệu thuyên giảm.
  • Trụ Implant hoặc răng sứ bên trên có cảm giác lung lay.

9. Cách xử lý khi gặp biến chứng sau cấy ghép Implant

Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, Cô Chú, Anh Chị cần liên hệ ngay với bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám lâm sàng và chụp phim CBCT 3D kiểm tra. Tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ xử lý y khoa phù hợp theo 3 hướng chính:

Hướng xử lý các nhóm biến chứng sau trồng răng Implant dựa trên đánh giá lâm sàng và phim chụp CBCT 3D
Hướng xử lý các nhóm biến chứng sau trồng răng Implant dựa trên đánh giá lâm sàng và phim chụp CBCT 3D

Điều trị nội khoa và làm sạch chuyên sâu (Dành cho biến chứng nhẹ/giai đoạn sớm)

  • Áp dụng: Viêm niêm mạc quanh Implant giai đoạn đầu, sưng đau nhẹ kéo dài hoặc nhiễm trùng mô mềm bề mặt [1].
  • Cách xử lý: Bác sĩ tiến hành làm sạch mô viêm, bơm rửa vô trùng vùng nướu xung quanh trụ và kê đơn thuốc kháng sinh, kháng viêm chuẩn mực. Bệnh nhân kết hợp súc miệng dung dịch sát khuẩn và điều chỉnh lại kỹ thuật vệ sinh răng miệng tại nhà.
  • Lưu ý: Tuyệt đối không tự ý mua thuốc uống khi chưa có chỉ định từ bác sĩ vì có thể làm tình trạng viêm nhiễm tiến triển nghiêm trọng hơn.

Chỉnh sửa hoặc thay mới phục hình sứ (Dành cho sự cố cơ học)

Cách xử lý chỉnh sửa hoặc thay mới răng sứ trên Implant khi bị lỏng nứt hoặc hỏng abutment
Cách xử lý chỉnh sửa hoặc thay mới răng sứ trên Implant khi bị lỏng nứt hoặc hỏng abutment
  • Áp dụng: Răng sứ bị nứt, mẻ, lỏng lẻo, cắn cộm hoặc lỏng ốc kết nối Abutment.
  • Cách xử lý: Bác sĩ tháo mão sứ cũ, đánh giá toàn diện độ ổn định của trụ Implant và Abutment. Sau đó tiến hành siết chặt lại ốc kết nối hoặc thay mới mão răng sứ/Abutment khác phù hợp với khớp cắn.
  • Ưu điểm: Quy trình chỉnh sửa này diễn ra nhẹ nhàng, nhanh chóng và hoàn toàn không xâm lấn hay ảnh hưởng đến trụ Implant đã tích hợp vững chắc trong xương hàm.

Tháo trụ, xử lý ổ phẫu thuật & Cấy ghép lại (Dành cho ca thất bại tích hợp/đào thải)

  • Áp dụng: Trụ Implant bị lung lay, không tích hợp xương, tiêu xương quanh trụ tiến triển nặng hoặc trụ cắm sai hướng chạm cấu trúc giải phẫu [3], [4].
  • Cách xử lý: Bác sĩ tiến hành tháo bỏ trụ Implant thất bại, nạo sạch toàn bộ mô viêm nhiễm và xử lý vô trùng ổ xương. Trường hợp bị tiêu xương nhiều, bác sĩ sẽ chỉ định ghép xương ổ răng bổ sung, chờ vùng phẫu thuật lành thương ổn định từ 3–6 tháng rồi mới tiến hành cấy ghép lại trụ Implant mới.

10. Trồng Implant an toàn tại Elite Dental

Elite Dental là trung tâm nha khoa chuyên sâu cao cấp tại TPHCM, tự hào đạt chứng nhận chất lượng AACI (Hoa Kỳ).

Trồng răng Implant an toàn tại Elite Dental đạt chuẩn AACI Mỹ giúp giảm thiểu biến chứng nhờ công nghệ hiện đại
Trồng răng Implant an toàn tại Elite Dental – Hệ thống nha khoa cao cấp quốc tế đạt chuẩn AACI Mỹ giúp giảm thiểu biến chứng nhờ công nghệ hiện đại

Đến với Elite Dental, bạn hoàn toàn yên tâm về độ an toàn nhờ các thế mạnh vượt trội:

  • Đội ngũ Bác sĩ chuyên gia: Đứng đầu là PGS.TS.BS. Trần Hùng Lâm cùng các bác sĩ được đào tạo chuyên sâu về Implant tại Pháp, Ý.
  • Chẩn đoán chuẩn xác với CBCT 3D: Khảo sát cấu trúc xương hàm chính xác đến từng milimet, giúp lập phác đồ cắm trụ an toàn tuyệt đối.
  • Quy trình vô trùng nghiêm ngặt: Hệ thống phòng phẫu thuật riêng biệt, vô trùng đạt tiêu chuẩn quốc tế AACI, loại bỏ tối đa nguy cơ lây nhiễm.
  • Trụ Implant chính hãng 100%: Nhập khẩu trực tiếp từ các tập đoàn hàng đầu thế giới (Straumann, Hahn, Neodent…) với chính sách bảo hành minh bạch.
  • Chăm sóc hậu phẫu chu đáo: Bác sĩ luôn theo dõi sát sao quá trình tích hợp xương và đồng hành cùng bệnh nhân trong suốt thời gian sử dụng.

11. Câu hỏi thường gặp về tác hại và nhược điểm của Implant

Nhược điểm lớn nhất của trồng răng Implant là gì?

Nhược điểm lớn nhất là chi phí ban đầu cao hơn các phương pháp truyền thống và đòi hỏi phải trải qua phẫu thuật với thời gian chờ tích hợp xương từ 2 – 6 tháng.

Trồng Implant có thể bị đào thải hoặc lung lay không?

Có thể xảy ra nếu trụ Implant không tích hợp được với xương do nhiễm trùng, bác sĩ cắm sai kỹ thuật hoặc bệnh nhân hút thuốc lá [3]. Trường hợp này bác sĩ có thể sẽ phải tháo trụ và làm sạch để cấy lại.

Trồng Implant có gây tổn thương dây thần kinh không?

Đây là biến chứng hiếm gặp nếu được chụp phim CBCT 3D và phẫu thuật bởi bác sĩ giỏi. Việc khảo sát cấu trúc giải phẫu kỹ lưỡng sẽ loại bỏ tối đa nguy cơ này.

Làm gì khi Implant bị lung lay hoặc đau kéo dài?

Bạn tuyệt đối không tự ý dùng tay lay thử hay nhai đồ cứng tại vị trí đó. Hãy đến ngay nha khoa để bác sĩ chụp phim kiểm tra và có hướng xử lý kịp thời.

Kết luận

Trồng răng Implant có nguy hiểm không? Implant là giải pháp phục hình răng mất có độ an toàn rất cao với tỷ lệ thành công dài hạn lên tới 96,4% [4], tại Elite Dental tỉ lệ thành công lên tới 98,94% trong một nghiên cứu của PGS.TS.BS. Trần Hùng Lâm [5].

Tuy nhiên, đây vẫn là một kỹ thuật phẫu thuật phức tạp. Để tránh gặp phải biến chứng hay cảm giác hối hận, việc lựa chọn trung tâm nha khoa uy tín, bác sĩ chuyên sâu và tuân thủ chăm sóc hậu phẫu là yếu tố quyết định hàng đầu.

Bạn đang lo lắng về rủi ro hay chi phí trồng Implant? Hãy liên hệ ngay Hotline (+84) 28 7306 3838 để đặt lịch khám và tư vấn trực tiếp cùng Chuyên gia Implant tại Elite Dental.

Nguồn tham khảo

  1. Berglundh, T., et al. (2018). Peri-implant diseases and conditions: Consensus report of workgroup 4 of the 2017 World Workshop. Journal of Clinical Periodontology, 45(Suppl 20), S286–S291. https://doi.org/10.1111/jcpe.12957
  2. Schwarz, F., et al. (2018). Peri-implantitis. Journal of Clinical Periodontology, 45(Suppl 20), S246–S266. https://doi.org/10.1111/jcpe.12954
  3. Fan, Y. Y., et al. (2024). Smoking in relation to early dental implant failure: A systematic review and meta-analysis. Journal of Dentistry, 151, 105396. https://doi.org/10.1016/j.jdent.2024.105396
  4. Howe, M. S., Keys, W., & Richards, D. (2019). Long-term (10-year) dental implant survival: A systematic review and sensitivity meta-analysis. Journal of Dentistry, 84, 9–21. https://doi.org/10.1016/j.jdent.2019.03.008
  5. Lam, T. H., & Michel, D. (2021). Immediate placement and loading of full edentulous arches in 20 periodontally compromised patients–in-line clinical case series with 3 years follow-up. Journal of Dental Implant Research, 2021; 40(3): 59-65. https://doi.org/10.54527/jdir.2021.40.3.59

Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán và chỉ định trực tiếp của bác sĩ. Phác đồ, thời gian và chi phí điều trị chỉ được xác định sau khi thăm khám lâm sàng, chụp phim và phân tích cho từng cá nhân.

Bài Viết Liên Quan