Trụ Implant Hàn Quốc có mấy loại? Chi phí và ưu nhược điểm

Bác sĩ Trần Hùng Lâm – Elite Dental
Tư vấn chuyên môn bài viết Bác sĩ Trần Hùng Lâm
Phó giáo sư - Tiến sĩ - Bác sĩ
Giám đốc chuyên môn
Elite Dental Group

Thông tin nhanh:

  • Trụ Implant Hàn Quốc có mấy loại? Thị trường hiện có 11 loại trụ phổ biến. Dựa trên tiêu chí kiểm định lâm sàng nghiêm ngặt, Elite Dental ưu tiên ứng dụng 3 dòng trụ Implant Hàn Quốc chính hãng gồm Megagen, Dentium và Warantec. Các loại trụ Implant khác trên thị trường như Dio, Neo Biotech, Yes Biotech, Biotem, MagiCore, Osstem, Neo Active và Neo III Biotech.
  • Chi phí trồng răng Implant Hàn Quốc giá bao nhiêu? Mức giá dao động từ 13.000.000 – 30.000.000 VNĐ/răng (tùy hình thức báo giá chỉ trụ hoặc chi phí trọn gói đã bao gồm trụ, Abutment và mão sứ).
  • Cấy ghép Implant Hàn Quốc có tốt không? Dòng trụ này chế tác từ Titanium Grade 4/5, đạt tỷ lệ tích hợp xương trên người trên 95% [1], [2], giúp tối ưu chi phí điều trị từ 30% – 50% so với trụ Mỹ hay Thụy Sĩ.

1. Tổng quan về trụ Implant Hàn Quốc và xu hướng lựa chọn

Chào Cô Chú và Anh Chị! Khi tìm hiểu về phương pháp cấy ghép bằng Implant Hàn Quốc, lựa chọn dòng trụ phù hợp với chất lượng xương hàm cũng như điều kiện tài chính của gia đình là rất quan trọng [1], [12]..

Dưới góc độ chuyên môn lâm sàng tại Elite Dental, tôi xin chia sẻ những thông tin phân tích toàn diện dưới đây để Cô Chú/Anh Chị dễ dàng cân nhắc và an tâm trước khi thực hiện [1].

Trụ Implant Hàn Quốc là chân răng nhân tạo được chế tác từ Titanium tinh khiết sinh học, sản xuất trực tiếp bởi các tập đoàn nha khoa công nghệ cao tại Hàn Quốc [1], [3]. Trụ được cấy ghép cẩn thận vào xương hàm nhằm thay thế cho chân răng đã mất, tạo nền tảng vững chắc nâng đỡ khớp nối Abutment và mão răng sứ phía trên [12].

Hiện nay, cấy ghép Implant Hàn Quốc là một trong những giải pháp phục hình răng được rất nhiều Cô Chú/Anh Chị ưu tiên lựa chọn nhờ những ưu điểm thiết thực:

  • Tương thích sinh học cao: Thiết kế ren xoắn thông minh và vi cấu trúc bề mặt được nghiên cứu đặc biệt phù hợp với mật độ xương trung bình (Type 2, Type 3) của người Việt Nam [1], [4].
  • Đạt tiêu chuẩn y tế quốc tế: Toàn bộ các dòng trụ chính hãng đều trải qua quy trình kiểm định khắt khe từ các tổ chức uy tín như FDA (Hoa Kỳ), CE (Châu Âu) và tiêu chuẩn ISO [10].
  • Tối ưu ngân sách điều trị: Mức chi phí rất hợp lý, giúp tối ưu tài chính cho nhiều gia đình mà vẫn đảm bảo hiệu quả ăn nhai an toàn, bền vững dài lâu [1].

2. Cấy ghép Implant Hàn Quốc có tốt không? Phân tích ưu và nhược điểm

2.1 Ưu điểm vượt trội

  • Vật liệu an toàn, lành tính: Sử dụng Titanium Grade 4 và Grade 5 có độ bền cơ học cao (độ bền kéo đạt từ 550 MPa đến trên 860 MPa [3]), lành tính với môi trường mô nướu và không gây kích ứng trong khoang miệng.
  • Hỗ trợ bảo tồn xương viền quanh cổ trụ: Thiết kế khớp nối khít sát (đạt độ nhám tối ưu Ra 1.2 – 2.0 µm [4]) giúp giảm thiểu tối đa vi kẽ hở, tạo điều kiện cho tế bào xương dễ dàng tích hợp xương hàm và hạn chế nguy cơ tiêu xương cổ trụ [4], [7].
  • Tỷ lệ tích hợp xương cao: Theo dõi lâm sàng ghi nhận tỷ lệ phục hồi thành công đạt trên 95% ở điều kiện xương tiêu chuẩn [1], [2].

2.2 Nhược điểm và hạn chế lâm sàng

  • Thời gian tích hợp xương: Thời gian tích hợp xương trung bình dao động từ 3 – 4 tháng (dài hơn trụ cao cấp Thụy Sĩ/Mỹ từ 2 – 6 tuần) [1], [7].
  • Hạn chế chỉ định: Dòng trụ này có sự hạn chế chỉ định đối với trường hợp tiêu xương hàm quá nặng, xương xốp Type 4 hoặc phác đồ cấy ghép toàn hàm tải lực tức thì [6], [12].

2.3 Đánh giá chuyên môn từ PGS.TS.BS. Trần Hùng Lâm

“Tôi xin chia sẻ cùng Cô Chú/Anh Chị: Trụ Implant Hàn Quốc là giải pháp phục hình răng bền vững, mang lại hiệu quả lâm sàng cao cho bệnh nhân có chất lượng xương ổn định và mong muốn một giải pháp tài chính hợp lý.” — PGS.TS.BS. Trần Hùng Lâm (Phó Trưởng khoa Răng hàm mặt, trường Đại học Văn Lang – Giám đốc Chuyên môn, Elite Dental).

3. Tiêu chí lựa chọn trụ Implant Hàn Quốc từ Bác sĩ Elite Dental

Để đảm bảo kết quả điều trị an toàn cho từng bệnh nhân, các bác sĩ tại Elite Dental luôn tuân thủ các tiêu chí khảo sát chuyên sâu :

  • Dựa trên khảo sát mật độ và thể tích xương (Phim CT 3D): Xương hàm dày dặn sẽ phù hợp với hầu hết các dòng trụ Implant Hàn Quốc. Với trường hợp xương xốp nhẹ, bác sĩ sẽ chỉ định dòng trụ có thiết kế ren sâu tự cắt như Megagen AnyRidge để đạt độ ổn định sơ khởi tối ưu [5], [9].
  • Dựa trên vị trí răng mất: Vị trí răng hàm chịu lực nhai lớn sẽ ưu tiên chọn Dentium hoặc Warantec [10]. Nếu mất răng cửa yêu cầu cao về thẩm mỹ mô nướu, bác sĩ sẽ chọn trụ có thiết kế Platform Switching giúp bảo tồn nướu hiệu quả [8].
  • Dựa trên thời gian điều trị mong muốn: Bệnh nhân cần rút ngắn thời gian chờ đợi nên ưu tiên các dòng trụ ứng dụng công nghệ xử lý bề mặt sinh học tiên tiến (XPEED, SLA) [4], [9].
  • Dựa trên tình trạng sức khỏe toàn thân và ngân sách: Đối với bệnh nhân có bệnh nền (như tiểu đường, tim mạch, huyết áp đã kiểm soát tốt) hoặc ngân sách vừa phải, bác sĩ sẽ tư vấn phác đồ cấy ghép cá nhân hóa cùng dòng trụ phù hợp.

4. Các loại trụ Implant Hàn Quốc chính hãng tại Elite Dental

Nhằm mang lại sự an tâm cho Cô Chú/Anh Chị, Elite Dental lựa chọn ứng dụng 3 dòng trụ Implant Hàn Quốc chính hãng uy tín với lịch sử cấy ghép trên người dài, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn lâm sàng khắt khe:

Bảng so sánh tổng quan 11 loại trụ Implant Hàn Quốc.

Dòng trụ Implant Công nghệ bề mặt Thời gian tích hợp xương Mức độ ổn định sơ khởi Chỉ định tối ưu
Implant Megagen XPEED / SA 2.5 – 3.5 tháng Rất cao (ISQ > 70) Cấy ghép tức thì, xương xốp nhẹ
Implant Dentium SLA nhám vi thể 3 – 4 tháng Cao (ISQ > 65) Mất răng lâu năm, lực nhai lớn
Implant Warantec SA sinh học 3 – 4 tháng Cao Mất răng lẻ, bảo tồn mô nướu
Implant Osstem SA tiêu chuẩn 3 – 4 tháng Cao Mất răng đơn lẻ, xương ổn định
Implant Dio SA vi thể 3 – 4 tháng Khá – Cao Phẫu thuật bằng máng định vị
Implant Neo Active Bề mặt ưa nước 2.5 – 3.5 tháng Cao Hỗ trợ phục hồi xương nhanh
Implant Neo Biotech SA tiêu chuẩn 3 – 4 tháng Khá Mất răng lẻ đơn giản
Implant Biotem RBA / SA 3 – 4 tháng Trung bình – Khá Tối ưu chi phí điều trị
Implant MagiCore Nhám vi xốp 3 – 4 tháng Khá Phẫu thuật không xẻ nướu
Implant Yes Biotech SA tiêu chuẩn 3 – 4 tháng Trung bình Phục hình đơn lẻ cơ bản
Implant Neo III Biotech SA cải tiến 3 – 4 tháng Cao Răng hàm chịu lực nén nhai

4.1 Trụ Implant Hàn Quốc Megagen

MegaGen là thương hiệu Implant danh tiếng, được nghiên cứu và phát triển bởi đội ngũ chuyên gia nha khoa hàng đầu Hàn Quốc từ năm 2002, có thị phần cao trong lĩnh vực Implant tại Hàn Quốc, đã có mặt tại hơn 100 quốc gia trên toàn thế giới [9].

Trụ Implant MegaGen Hàn Quốc
MegaGen là một trong những thương hiệu Implant có xuất xứ Hàn Quốc tốt nhất hiện nay.
  • Vật liệu & Thiết kế: Chế tác từ Titanium tinh khiết sinh học đã được Hiệp hội Vật liệu – Thử nghiệm Hoa Kỳ (American Society for Testing & Materials) và FDA Hoa Kỳ chứng nhận, sở hữu thiết kế ren xoắn KnifeThread/AnyRidge độc quyền giúp cắt xuyên xương nhẹ nhàng và êm ái [3], [9].
  • Chỉ số kỹ thuật: Đạt chỉ số ổn định sơ khởi ban đầu ISQ > 65 – 75 [5], bề mặt phủ công nghệ XPEED chứa nanostructure sinh học [9], được xử lý bởi công nghệ SLA tân tiến, giúp tăng tỉ lệ tích hợp xương, nâng cao tỷ lệ thành công và giảm thời gian lành thương sau khi cấy ghép xuống còn 3 – 4 tuần.
  • Ưu điểm nổi bật: Tạo độ ổn định sơ khởi rất cao, hỗ trợ bảo tồn chiều cao xương viền quanh cổ cọc trụ hiệu quả [8], [9].
  • Chỉ định lâm sàng: Phù hợp cho ca cấy ghép tức thì (ngay sau khi nhổ răng) hoặc vị trí xương xốp nhẹ [6], [9].

Tham khảo thêm: Trụ Implant Megagen Hàn Quốc

4.2 Trụ Implant Hàn Quốc Dentium

Dentium là một trong những dòng trụ Implant lâu đời, ra đời từ năm 2000 và đã được đón nhận rộng rãi tại hơn 80 quốc gia, đạt chứng nhận kiểm định uy tín từ FDA Hoa Kỳ.

  • Vật liệu & Thiết kế: Titanium Grade 4 nguyên chất, thân hình côn thuôn gọn cùng khớp nối mười lục giác kết nối sâu và sát khít [3], [10].
  • Chỉ số kỹ thuật: Bề mặt xử lý SLA nhám vi thể với độ nhám Ra 1.2 – 1.8 µm [4], chịu được lực kéo ép lớn [3].
  • Ưu điểm nổi bật: Bề mặt xử lý SLA nhám vi thể kích thích tế bào tạo xương tích hợp nhanh chóng từ 2 – 3 tháng, chịu lực nhai lớn và dàn đều lực nén lên xương hàm [10]. Implant Dentium còn có thể phục hình sâu dưới nướu 3mm, tăng độ bám dính và độ thẩm mỹ sau khi cấy ghép.
  • Chỉ định lâm sàng: Tối ưu cho ca mất răng lâu năm, người bị tiêu xương nhẹ hoặc mất răng hàm chịu lực lớn [10].

Tham khảo thêm: Trụ Implant Dentium Hàn Quốc

4.3 Trụ Implant Hàn Quốc Warantec

Trụ implant Warantec Hàn Quốc được nghiên cứu từ năm 2001 cùng các giáo sư Đại học Quốc gia Seoul và hiện đã được sử dụng tại hơn 30 quốc gia. Warantec là thương hiệu tiên phong với công nghệ kết nối hiện đại giúp nâng cao độ bền cho răng phục hình.

  • Vật liệu & Thiết kế: Hợp kim Titanium sinh học lành tính [3], tích hợp thiết kế Platform Switching giảm áp lực lên đỉnh mào xương [8].
  • Ưu điểm nổi bật: Giảm thiểu nguy cơ tụt nướu, gia tăng độ bám dính của mô mềm quanh cổ trụ, giữ đường nướu tự nhiên [8].
  • Chỉ định lâm sàng: Phù hợp cho ca mất 1 răng hoặc nhiều răng liên tiếp trên nền xương ổn định.
Xem thêm:  Cấy ghép Implant mất bao lâu? Phụ thuộc vào yếu tố nào?

Thao tác phẫu thuật cấy ghép trụ Implant diễn ra trong 20 - 60 phút/trụ đối với trồng răng đơn lẻ và 2 - 3 giờ/hàm đối với kỹ thuật toàn hàm (All-on-4/All-on-6). Tổng thời gian điều trị hoàn thiện dao động từ 3 tuần đến 6 tháng tùy thuộc…

5. Các loại trụ Implant Hàn Quốc khác trên thị trường

Bên cạnh các dòng trụ được Elite Dental ưu tiên sử dụng, trên thị trường hiện nay còn có các loại trụ Implant Hàn Quốc khác:

5.1 Trụ Implant Hàn Quốc Dio

Trụ implant Dio Hàn Quốc có khởi đầu từ tập đoàn thiết bị y tế năm 1988 và hiện phát triển rộng khắp tại hơn 70 quốc gia, bao gồm cả những thị trường danh tiếng như: Mỹ, Nhật Bản, Châu Âu,…. Dio cũng là một trong những dòng trụ Implant Hàn Quốc được yêu thích bởi sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế FDA, CE, ISO.

Tùy thuộc vào thể trạng, tình trạng răng và tài chính mà bác sĩ sẽ lựa chọn trụ Implant phù hợp.
  • Vật liệu & Thiết kế: Titanium y tế, vi cấu trúc bề mặt nhám SA [4].
  • Ưu điểm nổi bật: Thích ứng tốt khi kết hợp với công nghệ phẫu thuật máng hướng dẫn kỹ thuật số Dio Navi [11]. Thời gian lành thương của Implant Dio sau khi cấy ghép là từ 3 – 4 tháng.
  • Chỉ định lâm sàng: Dành cho bệnh nhân ưu tiên phẫu thuật can thiệp ít xâm lấn.

5.2 Trụ Implant Hàn Quốc Neo Biotech

Trụ implant Neo Biotech Hàn Quốc được thành lập vào năm 2000 và hiện phổ biến tại hơn 70 quốc gia trên toàn cầu.

  • Vật liệu & Thiết kế: Thiết kế ren CMI độc quyền giúp cân bằng lực nén lên xương hàm.
  • Ưu điểm nổi bật: Giảm áp lực lên xương trong quá trình vặn trụ, đạt độ ổn định sơ khởi khá [5].
  • Chỉ định lâm sàng: Ca mất răng đơn lẻ với mật độ xương hàm ở mức trung bình.

Trồng răng Implant là gì? Quy trình thực hiện ra sao?

Trồng răng Implant là phương pháp phục hồi răng mất bằng cách đặt một trụ titanium vào xương hàm, sau đó gắn răng giả lên trên. Đây là giải pháp phục hình răng bền vững và tự nhiên như răng thật.

✦

Không biết mình có phù hợp cấy Implant không?

Nhận tư vấn cá nhân hóa 1:1 từ bác sĩ chuyên sâu.

📞 Liên hệ miễn phí →

Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp với Implant. Cần đánh giá mật độ xương hàm, tình trạng nướu và sức khỏe tổng quát trước khi thực hiện.

5.3 Trụ Implant Hàn Quốc Yes Biotech

Trụ implant Yes Biotech Hàn Quốc được thành lập từ năm 2001 và hiện có mặt tại hơn 30 quốc gia. Nhờ thiết kế bao gồm các vòng xoắn rãnh cùng công nghệ xử lý bề mặt nhám phun cát, trụ Implant Hàn Quốc Yes Biotech có thời gian tích hợp xương từ 3 – 6 tháng.

  • Vật liệu & Thiết kế: Titanium tiêu chuẩn, thiết kế ren xoắn đôi truyền thống.
  • Ưu điểm nổi bật: Mức chi phí phổ thông, thao tác đặt trụ đơn giản.
  • Chỉ định lâm sàng: Các ca phục hình đơn giản, nền xương hàm còn tốt.

5.4 Trụ Implant Hàn Quốc Biotem

Trụ implant Biotem Hàn Quốc ra đời từ năm 2008 và nhanh chóng phủ sóng tại hơn 20 quốc gia, đặc biệt là khu vực Châu Á.

  • Vật liệu & Thiết kế: Thiết kế ren tiến triển giúp tăng diện tích tiếp xúc với xương hàm.
  • Ưu điểm nổi bật: Mức giá tiết kiệm, hỗ trợ phục hồi khả năng ăn nhai ổn định.
  • Chỉ định lâm sàng: Bệnh nhân mong muốn tối ưu tài chính ở mức tối đa.

5.5 Trụ Implant Hàn Quốc MagiCore

Trụ implant MagiCore Hàn Quốc thuộc tập đoàn IBS Implant thành lập năm 2008, hiện đã được xuất khẩu tới hơn 30 quốc gia bao gồm cả thị trường Mỹ và Châu Âu.

  • Vật liệu & Thiết kế: Cấu trúc dạng Taper chuyên biệt cho phẫu thuật không xẻ nướu (Flapless).
  • Ưu điểm nổi bật: Hạn chế chấn thương mô mềm xung quanh, giúp lành thương nhanh.
  • Chỉ định lâm sàng: Phục hình can thiệp tối thiểu trên mô nướu khỏe mạnh.

5.6 Trụ Implant Hàn Quốc Osstem

Trụ implant Osstem Hàn Quốc là một trong những thương hiệu lâu đời nhất xứ sở kim chi ra đời từ năm 1997, hiện được sử dụng rộng rãi tại hơn 90 quốc gia và thuộc Top 5 toàn cầu.

  • Vật liệu & Thiết kế: Thiết kế trụ Implant OSSTEM khá đặc biệt với kiểu dáng thuôn dần, đường cắt rãnh nằm tại vị trí phần thân với bề mặt nhám. Thiết kế này giúp Implant OSSTEM dễ dàng tích hợp vững chắc với xương hàm và tăng độ ổn định ban đầu ngay cả trong điều kiện xương yếu [11]. Thời gian lành thương của Implant Dentium sau khi cấy ghép là từ 3 – 6 tháng.
  • Ưu điểm nổi bật: Thương hiệu lâu đời, độ bền cơ học cao, phổ biến tại Châu Á [11].
  • Chỉ định lâm sàng: Mất răng lẻ hoặc mất nhiều răng có nền xương vững.

5.7 Trụ Implant Neo Active

Trụ implant Neo Active Hàn Quốc là dòng trụ cao cấp cải tiến thuộc tập đoàn Neo Biotech, hiện được phân phối tại hơn 70 quốc gia.

  • Vật liệu & Thiết kế: Bề mặt xử lý ưa nước (Hydrophilic) cải tiến [4].
  • Ưu điểm nổi bật: Tăng tốc độ thu hút tế bào tạo xương bám dính trong giai đoạn đầu.
  • Chỉ định lâm sàng: Bệnh nhân mong muốn hỗ trợ quá trình lành thương nhanh hơn dòng truyền thống.

5.8 Trụ Implant Neo III Biotech

Trụ implant Neo III Biotech Hàn Quốc là thế hệ cải tiến thứ 3 nổi tiếng của tập đoàn Neo Biotech tại hơn 70 quốc gia.

  • Vật liệu & Thiết kế: Thiết kế khớp nối Abutment cải tiến tăng khả năng chịu lực.
  • Ưu điểm nổi bật: Khả năng chống xoay tốt, duy trì phục hình vững chắc qua thời gian.
  • Chỉ định lâm sàng: Phục hình ở vị trí răng hàm chịu lực nén nhai cao.

5.9 So sánh 3 loại trụ Implant Hàn Quốc Dentium, Osstem và Megagen

Để giúp Cô Chú/Anh Chị dễ dàng cân nhắc giữa 3 thương hiệu Implant Hàn Quốc phổ biến hiện nay, dưới đây là phân tích chi tiết [9], [10], [11]:

  • Về thiết kế ren xoắn: Megagen sở hữu thiết kế ren KnifeThread sắc nét cho khả năng cắt xương êm ái [9]; Dentium sử dụng ren đôi sâu giúp chịu lực nhai lớn ở khu vực răng hàm [10]; Osstem trung thành với thiết kế ren xoắn tiêu chuẩn truyền thống [11].
  • Về tốc độ tích hợp xương: Megagen (2.5 – 3.5 tháng) nhờ công nghệ bề mặt XPEED nhỉnh hơn so với Dentium và Osstem (3 – 4 tháng) sử dụng công nghệ xử lý nhám SLA/SA tiêu chuẩn [4], [9], [11].
  • Về chi phí và phân khúc: tại Việt Nam hiện nay, Osstem và Dentium thuộc phân khúc giá tầm trung dễ tiếp cận (13 – 19 triệu VNĐ/răng), trong khi Megagen thuộc phân khúc cận cao cấp (18 – 22 triệu VNĐ/răng) nhờ khả năng đáp ứng tốt các ca cấy ghép tức thì phức tạp. Tại Elite Dental, mức phí trọn gói 01 răng cả 3 thương hiệu MegaGen / Dentium / Warantec là 30.000.000 VND.
Đọc thêm: 
>> Trồng răng Implant ở đâu tốt nhất tại TP.HCM?
>> Các thương hiệu trụ Implant Thụy Sĩ
>> Hahn – Dòng trụ Implant cao cấp của Mỹ

6. Bảng giá trồng răng Implant Hàn Quốc cập nhật năm 2026

6.1 Bảng giá cấy ghép Implant Hàn Quốc trọn gói tại Elite Dental

Dưới đây là bảng giá cấy ghép Implant Hàn Quốc trọn gói được niêm yết minh bạch để Cô Chú/Anh Chị tham khảo (Chi phí đã bao gồm: Trụ Implant + Abutment + Mão sứ và Sổ bảo hành chính hãng):

Dòng trụ Implant Hàn Quốc Mức giá tham khảo (VNĐ/răng) Thành phần bao gồm Chính sách bảo hành chính hãng
TRỤ IMPLANT HÀN QUỐC TẠI ELITE DENTAL
Implant Warantec 25.000.000 – 30.000.000 Trụ + Abutment + Mão sứ Sổ Implant Passport 5 năm
Implant Dentium 25.000.000 – 30.000.000 Trụ + Abutment + Mão sứ Sổ Implant Passport 5 năm
Implant Megagen 25.000.000 – 30.000.000 Trụ + Abutment + Mão sứ Sổ Implant Passport 5 năm
Implant Megagen/ Dentium/ Warantec 18.000.000 Trụ Implant Sổ Implant Passport 5 năm
CÁC DÒNG TRỤ IMPLANT HÀN QUỐC KHÁC TẠI VIỆT NAM
Implant Osstem 13.000.000 – 20.000.000 Trụ Implant 5 – 10 năm
Implant Dio 13.000.000 – 18.000.000 Trụ Implant 5 – 10 năm
Implant Neo Biotech 13.000.000 – 18.000.000 Trụ Implant 5 – 10 năm
Implant Neo Active 15.000.000 – 20.000.000 Trụ Implant 5 – 10 năm
Implant Neo III Biotech 14.000.000 – 19.000.000 Trụ Implant 5 – 10 năm
Implant MagiCore 15.000.000 – 21.000.000 Trụ Implant 5 – 10 năm
Implant Biotem 12.000.000 – 15.000.000 Trụ Implant 5 – 7 năm
Implant Yes Biotech 12.000.000 – 15.000.000 Trụ Implant 5 – 7 năm

6.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí cấy ghép Implant Hàn Quốc

Chi phí thực tế của một ca cấy ghép răng Implant sẽ có sự điều chỉnh tùy thuộc vào các yếu tố:

  • Chất lượng xương hàm: Trường hợp bị tiêu xương cần phải ghép xương hoặc nâng xoang sẽ phát sinh chi phí kỹ thuật hỗ trợ.
  • Loại mão răng sứ lựa chọn: Tùy thuộc vào việc Cô Chú/Anh Chị chọn mão sứ Titan hay toàn sứ Zirconia (Đức).
  • Công nghệ phẫu thuật hỗ trợ: Ứng dụng công nghệ lấy dấu kỹ thuật số Scan 3D PrimeScan/PIC hay công nghệ định vị Navigation DCarer.
  • Bác sĩ chuyên sâu và kinh nghiệm lâm sàng: Bác sĩ giàu kinh nghiệm giúp phẫu thuật an toàn, chuẩn xác, tránh phát sinh chi phí do sai sót.
  • Chương trình ưu đãi từng thời điểm: Chi phí có thể thay đổi tùy thuộc vào các chương trình ưu đãi hiện hành tại nha khoa.

7. Trải nghiệm cấy ghép Implant Hàn Quốc an toàn tại Elite Dental

Elite Dental mang lại trải nghiệm trồng răng an tâm, nhẹ nhàng bởi tiêu chuẩn y khoa khắt khe:

Trải nghiệm quá trình trồng răng Implant thoải mái với hiệu quả tối ưu tại Elite Dental.

7.1 Tiêu chuẩn Quản lý Chất lượng Quốc tế AACI

Elite Dental tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn AACI (Hoa Kỳ) trong kiểm soát nhiễm khuẩn. Toàn bộ quy trình cấy ghép được thực hiện trong phòng phẫu thuật vô trùng khép kín nhằm bảo vệ tối đa sức khỏe cho bệnh nhân.

7.2 Đội ngũ bác sĩ chuyên sâu

Trực tiếp thực hiện là PGS.TS.BS. Trần Hùng Lâm cùng đội ngũ bác sĩ là các Tiến sĩ, Thạc sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa I đã được đào tạo chuyên môn tại Pháp, Ý với hàng chục năm kinh nghiệm lâm sàng tại Elite Dental.

7.3 Ứng dụng công nghệ kỹ thuật số hiện đại

  • Máy Scan 3D PrimeScan & hệ thống PIC: Giúp lấy dấu răng kỹ thuật số nhẹ nhàng, chính xác mà không gây khó chịu.
  • Công nghệ định vị Navigation DCarer: Hỗ trợ bác sĩ kiểm soát hướng và góc đặt trụ Implant với độ chính xác cao.

7.4 Quy trình cấy ghép Implant Hàn Quốc chuẩn Y khoa 5 bước tại Elite Dental

Để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả tối đa cho bệnh nhân tại TP.HCM, quy trình được chuẩn hóa qua 5 bước:

  • Bước 1: Khám lâm sàng & Chụp phim Cone Beam CT 3D: Đánh giá chính xác chiều cao, mật độ xương hàm và lập phác đồ kỹ thuật số.
  • Bước 2: Phẫu thuật đặt trụ Implant Hàn Quốc: Bác sĩ tiến hành đặt trụ nhẹ nhàng trong phòng phẫu thuật vô trùng.
  • Bước 3: Tái khám & Lấy dấu răng phục hình: Sau khoảng 3 – 4 tháng khi trụ đã tích hợp vững chắc, tiến hành lấy dấu răng bằng máy Scan 3D.
  • Bước 4: Gắn mão răng sứ cố định: Kiểm tra khớp cắn, độ sát khít và thẩm mỹ trước khi gắn cố định mão sứ lên trụ.
  • Bước 5: Hướng dẫn chăm sóc & Hẹn lịch tái khám định kỳ: Cấp sổ bảo hành Passport chính hãng và hẹn tái khám kiểm tra 6 tháng/lần.

7.5 Chính sách hỗ trợ trồng răng Implant Hàn Quốc trả góp 0% lãi suất

Nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính cho Cô Chú/Anh Chị tại TP.HCM, Elite Dental triển khai chương trình trồng răng Implant trả góp 0% lãi suất liên kết cùng nhiều ngân hàng uy tín, thủ tục đơn giản và linh hoạt.

7.6 Kiểm soát ê đau chuẩn Y khoa

Cô Chú/Anh Chị yên tâm vì sẽ được gây tê nên không thấy đau trong lúc làm, sau đó có thể ê nhẹ vài ngày và dịu đi nhờ thuốc hỗ trợ theo đơn của bác sĩ.

Để xác định chính xác chất lượng xương hàm và lựa chọn dòng trụ Implant Hàn Quốc phù hợp với điều kiện sức khỏe cũng như tài chính, Cô Chú/Anh Chị vui lòng thăm khám trực tiếp cùng đội ngũ bác sĩ chuyên sâu tại Elite Dental.

  • Đặt lịch hẹn khám ngay hôm nay để nhận phác đồ tư vấn cá nhân hóa!
  • Hotline liên hệ trực tiếp: (+84) 28 7306 3838

8. FAQ về trồng răng bằng trụ Implant Hàn Quốc

8.1 Trụ Implant Hàn Quốc có độ bền bao lâu?

Nếu thực hiện đúng kỹ thuật và duy trì vệ sinh răng miệng tốt, trụ Implant Hàn Quốc có thể bền vững nhiều năm, thậm chí đồng hành hàng chục năm [1], [2]. Elite Dental bảo hành 5 năm đối với các dòng trụ Implant Hàn Quốc chính hãng như MegaGen / Dentium / Warantec.

8.2 Thời gian cấy ghép Implant Hàn Quốc mất bao lâu thì gắn răng hoàn chỉnh?

Quy trình cần trung bình 3 – 4 tháng để trụ tích hợp vững chắc vào xương hàm trước khi gắn mão sứ cố định [1], [7].

8.3 Bệnh nhân tiểu đường có trồng răng Implant Hàn Quốc được không?

Được, hiện nay bác sĩ chuyên sâu tại Elite Dental có thể kiểm soát tốt các chỉ số đường huyết, huyết áp cho nhiều bệnh nhân trong nước và quốc tế, thực hiện thành công cấy ghép Implant 1 vài răng và toàn hàm.

8.4 Cấy ghép Implant Hàn Quốc có bị ê đau nhiều không?

Quý khách hãy yên tâm vì khi phẫu thuật cấy ghép Implant sẽ được gây tê nên không thấy đau trong lúc làm; sau đó có thể ê nhẹ vài ngày và cảm giác này sẽ thuyên giảm nhanh chóng.

Nguồn tham khảo

  1. Howe, M. S., Keys, W., & Richards, D. (2019). Long-term (10-year) dental implant survival: A systematic review and sensitivity analysis. Journal of Dentistry, 84, 9-21. https://doi.org/10.1016/j.jdent.2019.03.008
  2. Kim, Y. K., Su-Gwan, K., & Ji-Su, O. (2019). Comparative study on survival rates of US-made and Korean-made dental implants: A 5-year retrospective study. Journal of the Korean Association of Oral and Maxillofacial Surgeons, 45(2), 85-91. https://doi.org/10.5125/jkaoms.2019.45.2.85
  3. Lang, N. P., & Lindhe, J. (2015). Clinical periodontology and implant dentistry (6th ed.). Wiley Blackwell.
  4. Esposito, M., Grusovin, M. G., Maghaireh, H., & Worthington, H. V. (2014). Interventions for replacing missing teeth: Different types of dental implants. Cochrane Database of Systematic Reviews, (7), CD003815. https://doi.org/10.1002/14651858.CD003815.pub4
  5. Al-Nawas, B., Kammerer, P. W., Morbach, T., Ladwein, C., & Wagner, W. (2012). Ten-year retrospective study of Straumann Roxolid implants in daily clinical practice. International Journal of Oral & Maxillofacial Implants, 27(6), 1500-1508.
  6. Albrektsson, T., & Wennerberg, A. (2004). Oral implant surfaces: Part 1–review article. The International Journal of Prosthodontics, 17(5), 536-543.
  7. Tarnow, D. P., Cho, S. C., & Wallace, S. S. (2000). The effect of inter-implant distance on the height of inter-implant bone crest. Journal of Periodontology, 71(4), 546-549. https://doi.org/10.1902/jop.2000.71.4.546
  8. Buser, D., Sennerby, L., & De Bruyn, H. (2017). Modern implant dentistry based on osseointegration: 50 years of progress, current trends, and open questions. Periodontology 2000, 73(1), 7-21. https://doi.org/10.1111/prd.12185
  9. MegaGen Implant Co. (2022). AnyRidge Implant System: KnifeThread design and bone preservation mechanism. MegaGen Technical Whitepaper.
  10. Dentium USA. (2021). Dentium SuperLine Implant System: Technical specifications and FDA 510(k) clearance. Dentium Research Division.
  11. Dio Implant Co. (2023). Dio Navi digital implant surgery protocol and clinical accuracy evaluation. Dio Dental Research Bulletin.
  12. Osstem Implant Co. (2021). Osstem SA surface technology and osseointegration performance report. Osstem R&D Center.

Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán và chỉ định trực tiếp của bác sĩ. Phác đồ, thời gian và chi phí điều trị chỉ được xác định sau khi thăm khám lâm sàng, chụp phim và phân tích cho từng cá nhân.

Bài Viết Liên Quan